FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fulham vs AFC Bournemouth, 22h00 ngày 29/12
Fulham
-0.25 0.99
+0.25 0.94
2.5 0.85
u 1.00
2.25
2.80
3.30
-0 0.99
+0 1.20
1 0.83
u 1.03
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Fulham vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fulham vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fulham vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fulham vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs AFC Bournemouth
Phillip Billing
Kiến tạo: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Ryan Christie
1 - 1 Francisco Evanilson de Lima Barbosa Kiến tạo: James Hill
Dango OuattaraRa sân: David Brooks
Ra sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Ra sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Kiến tạo: Antonee Robinson
Enes UnalRa sân: Phillip Billing
Ra sân: Harry Wilson
Maximillian AaronsRa sân: James Hill
Ben WinterburnRa sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Enes Unal
2 - 2 Dango Ouattara Kiến tạo: Antoine Semenyo
Ra sân: Sasa Lukic
Ra sân: Alex Iwobi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 49 | 7.93 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 39 | 7.69 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 53 | 6.91 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 40 | 7.83 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 5 | 71 | 7.14 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 42 | 6.87 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 3 | 63 | 7.37 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 2 | 67 | 5.69 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 31 | 77.5% | 4 | 1 | 70 | 7.41 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 64 | 6.84 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 72 | 6.94 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.15 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 39 | 6.61 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 63 | 6.03 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 2 | 53 | 6.62 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 51 | 49 | 96.08% | 9 | 1 | 65 | 6.71 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.05 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 5 | 69 | 7.29 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 46 | 7.08 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 6.98 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 35 | 68.63% | 0 | 2 | 66 | 6.32 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 4 | 24 | 7.79 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 8 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 5 | 67 | 7.06 | |
| 47 | Ben Winterburn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

