FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fulham vs Arsenal, 21h00 ngày 12/03
Fulham
+1.25 0.94
-1.25 0.92
3.5 1.45
u 0.30
6.18
1.40
4.40
+0.25 0.94
-0.25 1.45
2.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Fulham vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fulham vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fulham vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fulham vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Arsenal
0 - 1 Gabriel Dos Santos Magalhaes Kiến tạo: Leandro Trossard
0 - 2 Gabriel Teodoro Martinelli Silva Kiến tạo: Leandro Trossard
0 - 3 Martin Odegaard Kiến tạo: Leandro Trossard
Kieran TierneyRa sân: Olexandr Zinchenko
Reiss NelsonRa sân: Bukayo Saka
Martin Odegaard
Ra sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Ra sân: Manor Solomon
Fabio VieiraRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Gabriel Fernando de JesusRa sân: Leandro Trossard
Takehiro TomiyasuRa sân: Benjamin William White
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 2 | 85 | 5.83 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 7 | 44 | 6.84 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 1 | 1 | 51 | 6 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 2 | 53 | 6.11 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 6 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 1 | 1 | 70 | 6.22 | |
| 21 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 1 | 2 | 63 | 6.38 | |
| 11 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.75 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 61 | 5.91 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 57 | 6.99 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 36 | 28 | 77.78% | 7 | 0 | 54 | 9.15 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 0 | 75 | 8.07 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 2 | 2 | 74 | 8.05 | |
| 3 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 57 | 6.92 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.42 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 0 | 62 | 6.82 | |
| 1 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 1 | 34 | 7.32 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 61 | 8 | |
| 24 | Reiss Nelson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 13 | 6.31 | |
| 12 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 0 | 89 | 7.75 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 7.66 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 51 | 7.03 | |
| 21 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

