FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fulham vs Arsenal, 21h00 ngày 31/12
Fulham
+1 0.94
-1 0.99
2.5 0.73
u 1.00
4.90
1.50
4.20
+0.5 0.94
-0.5 1.15
1 0.78
u 1.10
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Fulham vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fulham vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fulham vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fulham vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Arsenal
0 - 1 Bukayo Saka
Kiến tạo: Tom Cairney
Takehiro TomiyasuRa sân: Jakub Kiwior
Leandro TrossardRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Gabriel Fernando de JesusRa sân: Benjamin William White
Ra sân: Alex Iwobi
Reiss NelsonRa sân: Kai Havertz
Ra sân: Bobby Reid
Ra sân: Willian Borges da Silva
William Saliba
Ra sân: Tom Cairney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 20 | 7.16 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 31 | 6.37 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 33 | 6.56 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 53 | 6.56 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 39 | 6.16 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 56 | 6.19 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 56 | 6.19 | |
| 14 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 51 | 5.72 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

