FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fulham vs Brentford, 21h00 ngày 19/08
Fulham 1
-0 1.00
+0 0.86
2.5 1.35
u 0.40
2.53
2.48
3.25
-0 1.00
+0 0.70
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Fulham vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fulham vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fulham vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fulham vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Brentford
Aaron Hickey
0 - 1 Yoane Wissa
Rico Henry

0 - 2 Bryan Mbeumo
Ra sân: Harrison Reed
Ra sân: Bobby Reid
Ra sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Keane Lewis-PotterRa sân: Kevin Schade
Mads Roerslev RasmussenRa sân: Aaron Hickey
Josh Da SilvaRa sân: Yoane Wissa
Mikkel DamsgaardRa sân: Christian Norgaard
Ra sân: Kenny Tete
Ra sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Kristoffer AjerRa sân: Josh Da Silva
0 - 3 Bryan Mbeumo Kiến tạo: Kristoffer Ajer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 5.98 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 50 | 6 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 41 | 6.62 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 28 | 6.26 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 27 | 6.43 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 35 | 6.92 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 7 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 52 | 5.13 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 32 | 6.05 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 41 | 6.25 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.73 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 50 | 7.73 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 7.64 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 37 | 7.29 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 36 | 6.78 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 19 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

