FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fulham vs Brighton Hove Albion, 02h30 ngày 06/12
Fulham
-0.25 1.07
+0.25 0.81
2.5 0.67
u 1.10
2.36
2.50
3.60
-0 1.07
+0 0.93
1.25 1.15
u 0.73
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Fulham vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fulham vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fulham vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fulham vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Brighton Hove Albion
1 - 1 Carlos Baleba Kiến tạo: João Pedro Junqueira de Jesus
Jan Paul Van Hecke
Ra sân: Emile Smith Rowe
Ra sân: Reiss Nelson
Tariq LampteyRa sân: Jan Paul Van Hecke
Lewis Dunk
Ra sân: Harry Wilson
Ra sân: Rodrigo Muniz Carvalho
Yankuba MintehRa sân: Simon Adingra
Evan FergusonRa sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Georginio RutterRa sân: Matthew ORiley
Brajan GrudaRa sân: Mats Wieffer
Kiến tạo: Antonee Robinson
Ra sân: Sander Berge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 44 | 7.52 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 6 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.09 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 2 | 54 | 6.56 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 59 | 6.19 | |
| 19 | Reiss Nelson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 61 | 7.47 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.53 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 48 | 6.66 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 28 | 7.14 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 2 | 81 | 6.06 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 1 | 63 | 6.52 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 63 | 6.17 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 5 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 2 | 79 | 6.79 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 30 | 7.01 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 60 | 6.11 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 6 | 0 | 46 | 6.52 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 4.82 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 47 | 6.44 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 47 | 7.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

