FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fulham vs Burnley, 22h00 ngày 23/12
Fulham
-0.75 0.84
+0.75 1.04
2.5 0.85
u 0.85
1.66
4.10
3.80
-0.25 0.84
+0.25 0.98
1 0.95
u 0.90
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Fulham vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fulham vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fulham vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fulham vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Burnley
Mike Tresor NdayishimiyeRa sân: Jacob Bruun Larsen
0 - 1 Wilson Odobert Kiến tạo: Lyle Foster
Louis Beyer
Ra sân: Rodrigo Muniz Carvalho
Ra sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Jay RodriguezRa sân: Lyle Foster
0 - 2 Sander Berge Kiến tạo: Wilson Odobert
Connor RobertsRa sân: Wilson Odobert
Nathan RedmondRa sân: Zeki Amdouni
Ra sân: Joao Palhinha
Ra sân: Antonee Robinson
Hannes DelcroixRa sân: Mike Tresor Ndayishimiye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 32 | 6.56 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 8 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 2 | 56 | 7.35 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 38 | 7.35 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 53 | 6.92 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 43 | 6.89 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 33 | 6.39 | |
| 19 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.09 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 27 | 6.32 | |
| 5 | Louis Beyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 41 | 6.88 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 20 | 6 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 30 | 7.53 | |
| 47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

