FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fulham vs Chelsea, 02h00 ngày 03/10
Fulham
+0.25 1.02
-0.25 0.84
2.5 1.45
u 0.30
3.00
2.12
3.30
-0 1.02
+0 0.70
2.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Fulham vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fulham vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fulham vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fulham vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Chelsea
0 - 1 Mykhailo Mudryk Kiến tạo: Levi Samuels Colwill
0 - 2 Armando Broja
Marc Cucurella
Ian MaatsenRa sân: Mykhailo Mudryk
Ra sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Ra sân: Harry Wilson
Cole Jermaine Palmer
Ra sân: Harrison Reed
Raheem SterlingRa sân: Armando Broja
Raheem Sterling
Ra sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Chimuanya UgochukwuRa sân: Cole Jermaine Palmer
Robert Sanchez
Noni MaduekeRa sân: Moises Caicedo
Alex MatosRa sân: Enzo Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 5.01 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 29 | 5.68 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.54 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 34 | 5.91 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 1 | 16 | 5.99 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 49 | 5.98 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 5.88 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 52 | 6.21 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 0 | 41 | 6.46 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 7.02 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.87 | |
| 29 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 20 | 7.54 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 7.12 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 41 | 6.91 | |
| 26 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 34 | 7.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

