FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fulham vs Crystal Palace, 21h00 ngày 20/05
Fulham
-0.25 1.00
+0.25 0.86
4.5 1.45
u 0.30
2.27
2.78
3.28
-0 1.00
+0 1.25
1.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Fulham vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fulham vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fulham vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fulham vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Crystal Palace
0 - 1 Odsonne Edouard Kiến tạo: Eberechi Eze
Kiến tạo: Willian Borges da Silva
Jean Philippe MatetaRa sân: Odsonne Edouard
Ra sân: Tom Cairney
Ra sân: Harry Wilson
2 - 2 Joel Ward
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 6 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 28 | 17 | 60.71% | 7 | 0 | 44 | 7.98 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 53 | 6.81 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 33 | 7.28 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 41 | 6.16 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 38 | 7.07 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 3 | 2 | 78 | 7.08 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 5.92 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 4 | 49 | 6.68 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 5 | 71 | 7.49 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 47 | 5.57 | |
| 11 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.83 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 60 | 7.06 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 43 | 6.92 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 21 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 47 | 75.81% | 0 | 2 | 76 | 6.23 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 27 | 7.26 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 0 | 43 | 7.76 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 7 | Michael Olise | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 3 | 73 | 7.74 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 1 | 61 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

