FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fulham vs Crystal Palace, 23h30 ngày 07/12
Fulham
-0 0.72
+0 0.89
2.5 1.00
u 0.75
2.50
2.80
3.25
-0 0.72
+0 1.03
0.5 0.40
u 1.80
3.1
3.4
2.2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Fulham vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fulham vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fulham vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fulham vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Crystal Palace
0 - 1 Edward Nketiah Kiến tạo: Adam Wharton
Kiến tạo: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Jefferson Andres Lerma SolisRa sân: Edward Nketiah
Chrisantus UcheRa sân: Jean Philippe Mateta
Ra sân: Emile Smith Rowe
Ra sân: Sander Berge
Ra sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Jaydee CanvotRa sân: Nathaniel Clyne
1 - 2 Marc Guehi Kiến tạo: Yeremi Pino
Ra sân: Harry Wilson
Ra sân: Alex Iwobi
Justin DevennyRa sân: Yeremi Pino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 12 | 6.72 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 5 | 1 | 30 | 6.75 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 28 | 7.26 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.71 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 1 | 61 | 6.55 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.27 | |
| 19 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 21 | 6.14 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 53 | 6.36 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.58 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.75 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.19 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 21 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

