FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fulham vs Leeds United, 02h45 ngày 01/03
Fulham
Cúp FA
KQBD Fulham vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fulham vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fulham vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fulham vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Leeds United
Kiến tạo: Aleksandar Mitrovic
Patrick BamfordRa sân: Georginio Ruttier
Jack HarrisonRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
Ra sân: Aleksandar Mitrovic
Brenden AaronsonRa sân: Marc Roca
Ra sân: Manor Solomon
Ra sân: Joao Palhinha
Ra sân: Harry Wilson
Ra sân: Cedric Ricardo Alves Soares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 63 | 7.02 | |
| 12 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 61 | 7.02 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 7.07 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 7.67 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 53 | 8.6 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 2 | 62 | 7.25 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 2 | 69 | 7.16 | |
| 11 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 36 | 8.1 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 6.4 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 55 | 6.43 | |
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 39 | 6.26 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 25 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.07 | |
| 8 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 4 | 0 | 54 | 6.59 | |
| 28 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 45 | 5.61 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 48 | 5.81 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.2 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.68 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 51 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

