FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fulham vs Liverpool, 22h30 ngày 21/04
Fulham
+1 1.03
-1 0.85
2.5 0.40
u 1.75
3.90
1.60
4.30
+0.25 1.03
-0.25 0.80
1.25 0.83
u 1.03
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Fulham vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fulham vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fulham vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fulham vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Liverpool
0 - 1 Trent Arnold
1 - 2 Ryan Jiro Gravenberch Kiến tạo: Harvey Elliott
Ra sân: Joao Palhinha
Ra sân: Bobby Reid
1 - 3 Diogo Jota Kiến tạo: Cody Gakpo
Darwin Gabriel Nunez RibeiroRa sân: Diogo Jota
Alexis Mac AllisterRa sân: Ryan Jiro Gravenberch
Mohamed Salah GhalyRa sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Joseph GomezRa sân: Trent Arnold
Ra sân: Alex Iwobi
Dominik SzoboszlaiRa sân: Cody Gakpo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 32 | 6.43 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 3 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 37 | 6.01 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 46 | 6.69 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 40 | 6.42 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 52 | 5.82 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 55 | 6.37 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 35 | 6.01 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 1 | 66 | 6.01 | |
| 19 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 18 | 6.36 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 0 | 93 | 6.27 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 3 | 78 | 6.87 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.07 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 6 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 51 | 6.31 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 32 | 7.84 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 71 | 56 | 78.87% | 4 | 0 | 92 | 7.69 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 58 | 8.66 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 31 | 6.97 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 42 | 7.32 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.95 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 66 | 6.75 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 89 | 91.75% | 0 | 4 | 104 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

