FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fulham vs Manchester City, 02h30 ngày 03/12
Fulham
+0.75 1.05
-0.75 0.80
2.5 0.70
u 1.05
4.55
1.55
4.00
+0.25 1.05
-0.25 0.75
1.25 1.08
u 0.73
5
2.1
2.38
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Fulham vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fulham vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fulham vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fulham vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Manchester City
0 - 1 Erling Haaland Kiến tạo: Jeremy Doku
0 - 2 Tijani Reijnders Kiến tạo: Erling Haaland
0 - 3 Phil Foden
Kiến tạo: Harry Wilson
Ra sân: Sasa Lukic
Ra sân: Kenny Tete
1 - 4 Phil Foden Kiến tạo: Erling Haaland
1 - 5 Sander Berge(OW)
John StonesRa sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Savio Moreira de OliveiraRa sân: Jeremy Doku
Ra sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Ra sân: Emile Smith Rowe
Mathis Ryan CherkiRa sân: Tijani Reijnders
Ra sân: Harry Wilson
Nathan AkeRa sân: Phil Foden
Mathis Ryan Cherki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 5 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 0 | 61 | 7.9 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 0 | 97 | 5.2 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 0 | 79 | 6 | |
| 19 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 8.2 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 43 | 5.1 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 51 | 5.9 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 27 | 5.8 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 62 | 5.9 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 61 | 9.2 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 27 | 8.5 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 6 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 2 | 62 | 6.4 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 44 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

