FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fulham vs Nottingham Forest, 22h00 ngày 15/02
Fulham
-0.25 0.85
+0.25 1.05
2.5 0.91
u 0.83
2.12
3.25
3.10
-0.25 0.85
+0.25 0.68
1 0.95
u 0.90
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Fulham vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fulham vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fulham vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fulham vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Nottingham Forest
Kiến tạo: Adama Traore Diarra
1 - 1 Chris Wood Kiến tạo: Morgan Gibbs White
Kiến tạo: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Ibrahim SangareRa sân: Danilo Dos Santos De Oliveira
Callum Hudson-OdoiRa sân: Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Ra sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Ra sân: Emile Smith Rowe
Ra sân: Sasa Lukic
JotaRa sân: Elliot Anderson
Ra sân: Alex Iwobi
Ra sân: Adama Traore Diarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 44 | 7.73 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 8 | 0 | 59 | 6.79 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 9 | 1 | 43 | 7.71 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 4 | 74 | 7.28 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 64 | 6.42 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 55 | 6.82 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 4 | 1 | 69 | 6.22 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 6 | 42 | 42 | 100% | 10 | 2 | 65 | 7.73 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 7.02 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 64 | 7.33 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.22 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 31 | 7.15 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 38 | 7.48 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 46 | 6.39 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 2 | 0 | 58 | 6.53 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 1 | 55 | 6.51 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 69 | 6.88 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 7 | 1 | 40 | 6.27 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 4 | 48 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

