FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fulham vs West Ham United, 21h00 ngày 14/09
Fulham
-0.25 1.08
+0.25 0.80
2.5 0.80
u 0.91
2.26
2.70
3.35
-0 1.08
+0 1.13
1 0.80
u 1.05
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Fulham vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fulham vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fulham vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fulham vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs West Ham United
Kiến tạo: Emile Smith Rowe
Lucas Tolentino Coelho de LimaRa sân: Tomas Soucek
Crysencio SummervilleRa sân: Michail Antonio
Vladimir CoufalRa sân: Emerson Palmieri dos Santos
Ra sân: Sasa Lukic
Ra sân: Alex Iwobi
Guido Rodriguez
Carlos Soler BarraganRa sân: Guido Rodriguez
Ra sân: Emile Smith Rowe
Ra sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Edson Omar Alvarez Velazquez
Carlos Soler Barragan
Danny IngsRa sân: Edson Omar Alvarez Velazquez
Ra sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
1 - 1 Danny Ings Kiến tạo: Jarrod Bowen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 29 | 7.4 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 2 | 66 | 7.2 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 5 | 89 | 7.5 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 19 | Reiss Nelson | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 2 | 68 | 7.5 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michail Antonio | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.4 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 28 | Tomas Soucek | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Defender | 2 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 61 | 7.4 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 26 | Max Kilman | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

