FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Fulham vs Wolves, 03h00 ngày 25/02
Fulham
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Fulham vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Fulham vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Fulham vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Fulham vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Fulham vs Wolves
0 - 1 Pablo Sarabia Garcia Kiến tạo: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Ra sân: Harrison Reed
Ra sân: Bobby Reid
Adama Traore DiarraRa sân: Matheus Cunha
Kiến tạo: Antonee Robinson
Joao Filipe Iria Santos MoutinhoRa sân: Pablo Sarabia Garcia
Daniel Castelo PodenceRa sân: Matheus Luiz Nunes
Ra sân: Willian Borges da Silva
Diego Da Silva CostaRa sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Fulham VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Fulham vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 42 | 6.46 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 53 | 6.22 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 30 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 17 | 5.79 | |
| 11 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 48 | 6.66 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 7.84 | |
| 9 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 41 | 7.49 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 40 | 6.72 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 49 | 6.94 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 6.82 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 32 | 7.17 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 64 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 46 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

