FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gabon vs Mozambique, 19h30 ngày 28/12
Gabon
-0.5 0.78
+0.5 1.00
2.5 0.25
u 2.40
1.78
4.10
3.15
-0.25 0.78
+0.25 0.83
0.75 0.70
u 1.10
2.45
4.6
1.95
CAN Cup
KQBD Gabon vs Mozambique hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gabon vs Mozambique, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gabon vs Mozambique, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gabon vs Mozambique hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gabon vs Mozambique
Alfons Amade
0 - 1 Faisal Bangal Kiến tạo: Geny Catamo
0 - 2 Geny Catamo
Ra sân: Anthony Oyono Omva Torque
Ra sân: Bruno Ecuele Manga
Ra sân: Shavy Babicka
1 - 3 Diogo dos Santos Cabral Kiến tạo: Witiness Chimoio Joao Quembo
Manuel KambalaRa sân: Elias Pelembe
Gildo VilanculosRa sân: Witiness Chimoio Joao Quembo
Ra sân: Denis Bouanga
Fernando Data ChambocoRa sân: Faisal Bangal
NananiRa sân: Diogo dos Santos Cabral
Ernan Alberto Siluane
Geny Catamo Goal Disallowed - offside
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gabon VS Mozambique
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gabon vs Mozambique
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gabon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.86 | |
| 5 | Bruno Ecuele Manga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.25 | |
| 17 | Andre Biyogo Poko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.83 | |
| 18 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.79 | |
| 12 | Guelor Kanga Kaku | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 22 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.77 | |
| 20 | Denis Bouanga | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 10 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.79 | |
| 19 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.74 | |
| 3 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 23 | Loyce Mbaba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.52 |
Mozambique
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Elias Pelembe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 17 | Edson Andre Sitoe, Mexer | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.46 | |
| 19 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.54 | |
| 15 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 16 | Alfons Amade | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.28 | |
| 23 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.92 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 12 | 6.52 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 7.58 | |
| 1 | Ernan Alberto Siluane | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.08 | |
| 9 | Faisal Bangal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

