FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Gainare Tottori vs Kyoto Sanga, 12h00 ngày 20/03

Vòng Round 1
12:00 ngày 20/03/2025
Gainare Tottori
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Kyoto Sanga
Địa điểm: Tottori Soccer Stadium
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
36 7.6
2-0
130 5.7
2-1
48 225
3-1
225 225
3-2
190 225
4-2
225 60
4-3
225 225
0-0
20
1-1
13.5
2-2
36
3-3
175
4-4
225
AOS
5.9

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Gainare Tottori vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gainare Tottori vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Gainare Tottori vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gainare Tottori vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Gainare Tottori vs Kyoto Sanga

Gainare Tottori Gainare Tottori
Phút
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
18'
match goal 0 - 1 Ryuma Nakano
58'
match change Taichi Hara
Ra sân: Murilo de Souza Costa
Togashi Yuta
Ra sân: Kojo Dadzie
match change
59'
Koya Handa
Ra sân: Sota Higashide
match change
59'
66'
match change Rafael Papagaio
Ra sân: Shun Nagasawa
66'
match change Shimpei Fukuoka
Ra sân: Shohei Takeda
Taichi Matsumoto match yellow.png
70'
71'
match goal 0 - 2 Rafael Papagaio
Daichi Soga
Ra sân: Atsuki Tojo
match change
74'
74'
match yellow.png Sota Kawasaki
80'
match change Kyo Sato
Ra sân: Hidehiro Sugai
80'
match change Taiki Hirato
Ra sân: Ryuma Nakano
Koki Azumane
Ra sân: Taichi Matsumoto
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gainare Tottori VS Kyoto Sanga

Gainare Tottori Gainare Tottori
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
3
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
16
0
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
12
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
28%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
72%
67
 
Pha tấn công
 
122
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
84

Đội hình xuất phát

Substitutes

38
Koki Azumane
18
Koya Handa
28
Shiming Jin
39
Riki Sakuraba
34
Daichi Soga
8
Keita Tanaka
10
Togashi Yuta
Gainare Tottori Gainare Tottori 3-4-2-1
4-1-2-3 Kyoto Sanga Kyoto Sanga
31
Koma
3
Nagano
55
Oshima
17
Matsumot...
21
Kawamura
13
Shimizu
2
Fujita
15
Higashid...
20
Tsunesay...
11
Tojo
23
Dadzie
21
Kakoi
22
Sugai
24
Miyamoto
15
Nagata
2
Fukuda
16
Takeda
6
Santos
7
Kawasaki
48
Nakano
93
Nagasawa
77
Costa

Substitutes

17
Yuto Anzai
5
Hisashi Appiah Tawiah
10
Shimpei Fukuoka
14
Taichi Hara
39
Taiki Hirato
26
Gakuji Ota
9
Rafael Papagaio
44
Kyo Sato
8
Takuji Yonemoto
Đội hình dự bị
Gainare Tottori Gainare Tottori
Koki Azumane 38
Koya Handa 18
Shiming Jin 28
Riki Sakuraba 39
Daichi Soga 34
Keita Tanaka 8
Togashi Yuta 10
Gainare Tottori Kyoto Sanga
17 Yuto Anzai
5 Hisashi Appiah Tawiah
10 Shimpei Fukuoka
14 Taichi Hara
39 Taiki Hirato
26 Gakuji Ota
9 Rafael Papagaio
44 Kyo Sato
8 Takuji Yonemoto

Dữ liệu đội bóng:Gainare Tottori vs Kyoto Sanga

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 2
3.33 Sút trúng cầu môn 5
2 Phạm lỗi 7.67
3.67 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 2.67
45.33% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.2
1.3 Bàn thua 2.1
3.6 Sút trúng cầu môn 4.8
4.3 Phạm lỗi 9
4.1 Phạt góc 5.5
1.2 Thẻ vàng 2.6
46.2% Kiểm soát bóng 56.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gainare Tottori (20trận)
Chủ Khách
Kyoto Sanga (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
2
3
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
1
1
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
2
2
1
2
HT-B/FT-B
1
3
2
0