FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Bayern Munich, 23h45 ngày 24/10
Galatasaray
+1.25 0.84
-1.25 1.02
4.5 1.30
u 0.45
6.00
1.37
4.80
-0 0.84
+0 0.55
2.5 1.50
u 0.25
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Galatasaray vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Bayern Munich
0 - 1 Kingsley Coman Kiến tạo: Leroy Sane
Leroy Sane
Konrad Laimer
Ra sân: Mateus Cardoso Lemos Martins
1 - 2 Harry Kane
Ra sân: Wilfried Zaha
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Kazimcan Karatas
Bouna SarrRa sân: Noussair Mazraoui
1 - 3 Jamal Musiala Kiến tạo: Harry Kane
Ra sân: Kaan Ayhan
Mathys TelRa sân: Kingsley Coman
Eric Maxim Choupo-MotingRa sân: Harry Kane
Alphonso Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.77 | |
| 14 | Wilfried Zaha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 23 | Kaan Ayhan | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.21 | ||
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.01 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.25 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 6.05 | |
| 93 | Sacha Boey | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 24 | 6.11 | |
| 20 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 88 | Kazimcan Karatas | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.21 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.84 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.81 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.56 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.93 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 14 | 6.81 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

