FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Antalyaspor, 00h30 ngày 15/03
Galatasaray
-1.75 0.80
+1.75 1.00
2.5 0.36
u 2.00
1.22
8.70
5.70
-0.75 0.80
+0.75 0.95
1.25 0.75
u 1.05
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Antalyaspor
Jakub Kaluzinski
Kiến tạo: Alvaro Morata
Erdal Rakip
Kiến tạo: Baris Yilmaz
Amar GerxhaliuRa sân: Emrecan Uzunhan
Oleksandr PetrusenkoRa sân: Erdal Rakip
Kiến tạo: Yunus Akgun
Adolfo Julian GaichRa sân: Ramzi Safuri
Abdurrahim DursunRa sân: Sam Larsson
Ra sân: Lucas Torreira
Ra sân: Yunus Akgun
Ra sân: Victor James Osimhen
Thalisson Kelven da Silva
Ra sân: Davinson Sanchez Mina
Braian SamudioRa sân: Soner Dikmen
Ra sân: Baris Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 27 | 6.94 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 77 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 40 | 8.26 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.34 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.33 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 57 | 6.56 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 5 | 0 | 76 | 7.25 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 48 | 7.21 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 7 | 71 | 8 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 21 | 9.79 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 4 | 62 | 56 | 90.32% | 9 | 1 | 83 | 7.98 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 28 | 7.19 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 2 | 66 | 7.54 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 3 | 42 | 8.52 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 5.27 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 16 | 5.91 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 5.68 | |
| 13 | Kenan Piric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 18 | 42.86% | 0 | 0 | 51 | 5.82 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 5.06 | |
| 22 | Sander van der Streek | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 14 | 56% | 1 | 3 | 49 | 5.39 | |
| 5 | Soner Dikmen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 5.58 | |
| 77 | Abdurrahim Dursun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 33 | 6.31 | |
| 81 | Braian Samudio | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 3 | 6 | 6.17 | |
| 9 | Adolfo Julian Gaich | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 49 | 6.23 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 5 | 1 | 57 | 5.46 | |
| 14 | Emrecan Uzunhan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6 | |
| 16 | Oleksandr Petrusenko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 15 | 5.58 | |
| 4 | Amar Gerxhaliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

