FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Besiktas JK, 00h00 ngày 29/10
Galatasaray
-0.75 0.90
+0.75 0.95
3.5 0.90
u 0.89
1.62
3.90
4.10
-0.25 0.90
+0.25 0.98
1.5 1.00
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Besiktas JK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Besiktas JK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Besiktas JK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Besiktas JK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Besiktas JK
Kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara
Ra sân: Kaan Ayhan
Ersin Destanoglu
Kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara
Ernest MuciRa sân: Joao Mario
Ra sân: Victor James Osimhen
Emirhan Topcu
Ra sân: Lucas Torreira
Onur BulutRa sân: Jonas Svensson
Tayyib Talha SanucRa sân: Emirhan Topcu
Ciro Immobile
Ra sân: Mauro Emanuel Icardi Rivero
Ra sân: Baris Yilmaz
2 - 1 Ernest Muci Kiến tạo: Cher Ndour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 34 | Lucas Torreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.46 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.44 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.51 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.38 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.44 | |
| 11 | Yunus Akgun | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.37 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 9 | 6.35 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.3 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 73 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

