FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Bodrumspor, 00h00 ngày 19/04
Galatasaray
-1.75 1.00
+1.75 0.80
3 0.95
u 0.75
1.23
8.50
5.60
-0.75 1.00
+0.75 0.80
1.25 0.90
u 0.80
1.71
6.4
2.45
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Bodrumspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Bodrumspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Bodrumspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Bodrumspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Bodrumspor
Kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara
Uzeyir ErgunRa sân: Ondrej Celustka
Cenk SenRa sân: Ege Bilsel
Zdravko DimitrovRa sân: Jonathan Okita
Ra sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Ra sân: Baris Yilmaz
Taulant Seferi SulejmanovRa sân: Ahmet Aslan
Kiến tạo: Yunus Akgun
Ra sân: Victor James Osimhen
Ra sân: Lucas Torreira
Ra sân: Mario Lemina
George PuscasRa sân: Ali Aytemur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Bodrumspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Bodrumspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.04 |
Bodrumspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ondrej Celustka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 15 | Arlind Ajeti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.56 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 5 | Taylan Antalyali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 11 | Jonathan Okita | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 34 | Ali Aytemur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 1 | Diogo Sousa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.77 | |
| 21 | Ahmet Aslan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 70 | Ege Bilsel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

