FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Caykur Rizespor, 00h00 ngày 09/03
Galatasaray
-1.75 0.88
+1.75 0.92
2.5 0.33
u 2.25
1.23
8.10
5.60
-0.75 0.88
+0.75 0.88
0.5 0.20
u 3.33
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Caykur Rizespor
Ra sân: Kaan Ayhan
Emirhan Topcu
2 - 1 Casper Höjer Nielsen Kiến tạo: Jonjo Shelvey
Kiến tạo: Dries Mertens
Kiến tạo: Mauro Emanuel Icardi Rivero
Altin ZeqiriRa sân: Dal Varesanovic
Mithat PalaRa sân: Muammer Sarikaya
Gustavo Affonso SauerbeckRa sân: Babajide David Akintola
Adolfo Julian GaichRa sân: Martin Minchev
4 - 2 Ibrahim Olawoyin
Ra sân: Dries Mertens
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Mame Mor FayeRa sân: Mithat Pala
Ra sân: Lucas Torreira
Kiến tạo: Mateus Cardoso Lemos Martins
Ra sân: Mauro Emanuel Icardi Rivero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.56 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.78 | |
| 17 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 7.31 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.36 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 23 | Gokhan Akkan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.67 | |
| 5 | Casper Höjer Nielsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 89 | Martin Minchev | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

