FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Eyupspor, 23h00 ngày 01/12
Galatasaray
-2 0.83
+2 1.03
2.5 0.30
u 2.40
4.14
19.00
1.27
-0.75 0.83
+0.75 1.05
1.5 0.88
u 0.93
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Eyupspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Eyupspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Eyupspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Eyupspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Eyupspor
0 - 1 Emre Akbaba Kiến tạo: Halil Akbunar
Luccas Claro dos Santos
Ra sân: Abdulkerim Bardakci
Mame Baba Thiam
Kiến tạo: Victor James Osimhen
Samuel Saiz AlonsoRa sân: Leo Dubois
Prince Obeng AmpemRa sân: Gianni Bruno
2 - 2 Prince Obeng Ampem Kiến tạo: Taskin Ilter
Ra sân: Yunus Akgun
Prince Obeng Ampem
Ra sân: Baris Yilmaz
Ra sân: Dries Mertens
Ra sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Huseyin MaldarRa sân: Halil Akbunar
Sinan GumusRa sân: Taskin Ilter
Berke Ozer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Eyupspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 27 | 5.91 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 6.26 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 7 | Roland Sallai | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 14 | 6.29 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 35 | 7.25 | |
| 90 | Metehan Baltaci | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 6.41 |
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Erkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 99 | Gianni Bruno | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 15 | 6.17 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 17 | 6.98 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.46 | |
| 15 | Leo Dubois | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 28 | Taskin Ilter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 17 | 6.86 | |
| 5 | Dorukhan Tokoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 15 | 5.96 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 32 | 8.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

