FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Fenerbahce, 22h59 ngày 04/06
Galatasaray
-0.25 0.78
+0.25 1.02
3 0.80
u 0.90
2.00
2.95
3.63
-0.25 0.78
+0.25 0.68
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Fenerbahce
Kiến tạo: Baris Yilmaz
Irfan Can Kahveci
Bright Osayi SamuelRa sân: Diego Martin Rossi Marachlian
Luan Peres Petroni
Emre MorRa sân: Arda Guler
Ismail YuksekRa sân: Willian Souza Arao da Silva
Kiến tạo: Abdulkerim Bardakci
Ra sân: Baris Yilmaz
Joshua KingRa sân: Michy Batshuayi
Joao Pedro Geraldino dos Santos GalvaoRa sân: Enner Valencia
Kiến tạo: Muhammed Kerem Akturkoglu
Miha Zajc
Ra sân: Victor Nelsson
Ra sân: Lucas Torreira
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Nicolo Zaniolo
Ismail Yuksek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 99 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 19 | 6.62 | |
| 5 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 6.89 | |
| 25 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 31 | 7.04 | |
| 17 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 0 | 19 | 7.11 | |
| 93 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 25 | 6.94 | |
| 22 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 2 | 35 | 6.63 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 30 | 6.68 | |
| 88 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 40 | 7.21 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 22 | 7.22 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 15 | 6.23 | |
| 26 | Miha Zajc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 38 | 6.11 | |
| 5 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 20 | 5.95 | |
| 70 | Irfan Can Egribayat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 9 | Diego Martin Rossi Marachlian | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.95 | |
| 28 | Luan Peres Petroni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 27 | 6.2 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 5 | 30 | 6.93 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.41 | |
| 10 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

