FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep, 00h00 ngày 18/09
Galatasaray
-1.75 0.80
+1.75 1.00
3.25 0.80
u 0.90
1.20
10.00
5.70
-0.75 0.80
+0.75 0.97
1.25 0.72
u 0.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep
Kiến tạo: Dries Mertens
Kiến tạo: Michy Batshuayi
Salem M BakataRa sân: Emre Tasdemir
Cyril MandoukiRa sân: Mirza Cihan
Ilker KarakasRa sân: Kenan Kodro
Ra sân: Dries Mertens
Ra sân: Yunus Akgun
Kacper Kozlowski
Kiến tạo: Baris Yilmaz
Ra sân: Davinson Sanchez Mina
Ra sân: Kaan Ayhan
Furkan SoyalpRa sân: Alexandru Maxim
3 - 1 Furkan Soyalp Kiến tạo: Ilker Karakas
Ra sân: Baris Yilmaz
Ogun OzcicekRa sân: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 10 | Dries Mertens | Forward | 1 | 1 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 44 | Michy Batshuayi | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 34 | Lucas Torreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 11 | Yunus Akgun | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Forward | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.4 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Enric Saborit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 1 | Sokratis Dioudis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 3 | Emre Tasdemir | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 19 | Kenan Kodro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Ertugrul Ersoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 27 | Omurcan Artan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Mirza Cihan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

