FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Hatayspor, 00h30 ngày 03/04
Galatasaray
-2 0.88
+2 1.00
3.5 1.00
u 0.70
1.14
12.00
6.60
-1 0.88
+1 0.72
1.25 0.70
u 1.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Hatayspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Hatayspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Hatayspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Hatayspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Hatayspor
Kiến tạo: Dries Mertens
Rigoberto Rivas
Omer Beyaz
Carlos Strandberg Goal Disallowed
Ra sân: Wilfried Zaha
Ra sân: Hakim Ziyech
Joelson Augusto Mendes Mango FernandesRa sân: Ibrahim Halil Dervisoglu
Renat DadashovRa sân: Omer Beyaz
Rui PedroRa sân: Carlos Strandberg
Ra sân: Kerem Demirbay
Ra sân: Baris Yilmaz
Ra sân: Dries Mertens
Mehdi BoudjemaaRa sân: Rigoberto Rivas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Hatayspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Hatayspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 39 | 7.57 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 4 | 0 | 5 | 29 | 23 | 79.31% | 9 | 0 | 48 | 8.06 | |
| 14 | Wilfried Zaha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 47 | 6.26 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 6 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 7.95 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 52 | 6.86 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 61 | 6.86 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 59 | 7.52 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 59 | 6.7 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 17 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 65 | 7.5 | |
| 20 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 1 | 63 | 6.61 |
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Faouzi Ghoulam | Defender | 0 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 7 | 4 | 63 | 6.56 | |
| 19 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 4 | 41 | 6.89 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 42 | 6.04 | |
| 14 | Rui Pedro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 22 | Kerim Alici | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 38 | 5.96 | |
| 9 | Renat Dadashov | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 36 | 6.64 | |
| 11 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 6.71 | |
| 8 | Mehdi Boudjemaa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 39 | 6.78 | |
| 7 | Omer Beyaz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 35 | 5.83 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 44 | 6.73 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 4 | 60 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

