FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Kasimpasa, 00h00 ngày 04/11
Galatasaray
-2 0.84
+2 0.96
3.75 0.78
u 0.92
1.15
10.00
6.80
-0.75 0.84
+0.75 1.01
1.5 0.75
u 0.95
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Kasimpasa
Mamadou Fall
2 - 1 Kenneth Josiah Omeruo Kiến tạo: Aytac Kara
Ra sân: Hakim Ziyech
Ra sân: Fernando Muslera
Claudio Winck Neto
Yasin ÖzcanRa sân: Iron Gomis
Ra sân: Kaan Ayhan
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Wilfried Zaha
Dries SaddikiRa sân: Gokhan Gul
Erdem CetinkayaRa sân: Aytac Kara
Dries Saddiki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 14 | Wilfried Zaha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 23 | Kaan Ayhan | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | ||
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.59 | |
| 93 | Sacha Boey | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 9 | 6.36 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.12 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.32 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.31 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 9 | Julien Ngoy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 97 | Iron Gomis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

