FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Kasimpasa, 23h00 ngày 28/09
Galatasaray
-1.75 0.95
+1.75 0.85
3.5 0.76
u 0.94
1.28
6.65
5.50
-0.75 0.95
+0.75 0.75
1.5 0.86
u 0.84
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Kasimpasa
Kiến tạo: Abdulkerim Bardakci
Kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara
Kenneth Josiah OmeruoRa sân: Mortadha Ben Ouanes
Kiến tạo: Ismail Jakobs
3 - 1 Mamadou Fall Kiến tạo: Claudio Winck Neto
Ra sân: Victor James Osimhen
Ra sân: Roland Sallai
Gokhan GulRa sân: Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Mamadou Fall Penalty cancelled
Haris Hajradinovic
Ra sân: Yunus Akgun
Ra sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Jhon EspinozaRa sân: Antonin Barak
Ra sân: Mauro Emanuel Icardi Rivero
Gokhan Gul
Mamadou Fall Penalty awarded
3 - 2 Haris Hajradinovic
Mamadou Fall
Sadik CiftpinarRa sân: Joia Nuno Da Costa
3 - 3 Joia Nuno Da Costa Kiến tạo: Haris Hajradinovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 10 | Dries Mertens | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 3 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 7.49 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 3 | 39 | 7.27 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 8.29 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 3 | 56 | 6.31 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 3 | 1 | 23 | 6.36 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 42 | 6.88 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.88 | |
| 11 | Yunus Akgun | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 24 | Elias Jelert | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.03 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kenneth Josiah Omeruo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.35 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 23 | 5.53 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 5.8 | ||
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 28 | 6.26 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 4 | 3 | 38 | 7.19 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 12 | 6.76 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 25 | 6.27 | |
| 6 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 5.81 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 58 | Yasin Özcan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 26 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

