FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Kayserispor, 00h30 ngày 15/04
Galatasaray
-1.75 0.86
+1.75 0.94
3.75 0.90
u 0.80
1.22
7.90
6.00
-0.75 0.86
+0.75 0.79
1.5 0.90
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Kayserispor
Kiến tạo: Muhammed Kerem Akturkoglu
Kiến tạo: Mauro Emanuel Icardi Rivero
Majid Hosseini
Yaw AckahRa sân: Emrah Bassan
Arif KocamanRa sân: Miguel Cardoso
Ra sân: Dries Mertens
Ra sân: Milot Rashica
Ilhan ParlakRa sân: Bernard Mensah
Joseph AttamahRa sân: Mame Baba Thiam
Kiến tạo: Sergio Miguel Relvas Oliveira
Ramazan CivelekRa sân: Carlos Manuel Cardoso Mane
Ra sân: Lucas Torreira
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Sacha Boey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Bafetibis Gomis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 33 | 7.03 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 6 | 0 | 50 | 7.62 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 27 | Sergio Miguel Relvas Oliveira | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 74 | 68 | 91.89% | 5 | 1 | 96 | 8.5 | |
| 99 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 5 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 32 | 10 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 3 | 88 | 7.64 | |
| 32 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 5 | 3 | 85 | 7.53 | |
| 2 | Leo Dubois | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 5 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 57 | 7.45 | |
| 26 | Milot Rashica | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 41 | 8.33 | |
| 25 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 75 | 98.68% | 0 | 4 | 88 | 7.71 | |
| 17 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.61 | |
| 93 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 53 | 7.57 | |
| 22 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 19 | 19 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 56 | 9.91 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ilhan Parlak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 41 | 5.32 | |
| 17 | Emrah Bassan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 1 | 21 | 6.21 | |
| 3 | Joseph Attamah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 35 | 5.55 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 33 | 5.85 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 30 | 5.57 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 2 | 61 | 6.08 | |
| 10 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 49 | 6.19 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 23 | 5.79 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 4.86 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 0 | 48 | 7.67 | |
| 89 | Yaw Ackah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 80 | Anthony Chigaemezu Uzodimma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 40 | 5.57 | |
| 54 | Arif Kocaman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

