FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Kayserispor, 23h00 ngày 18/05
Galatasaray
-2 0.83
+2 1.05
4 0.94
u 0.76
1.15
11.00
6.90
-0.75 0.83
+0.75 1.11
1.5 0.75
u 0.95
1.43
7.4
3.15
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Kayserispor
Kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara
Kiến tạo: Lucas Torreira
Baran GezekRa sân: Ali Karimi
Ra sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Jeanvier JulianRa sân: Mehdi Bourabia
Carlos Manuel Cardoso ManeRa sân: Gokhan Sazdagi
Ra sân: Abdulkerim Bardakci
Ra sân: Roland Sallai
Ozbek Mehmet ErayRa sân: Joseph Attamah
Hasan Ali KaldirimRa sân: Lionel Carole
Ra sân: Baris Yilmaz
Ra sân: Mario Lemina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 7.09 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 32 | 6.62 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 6.81 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 7.14 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 37 | 6.77 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 20 | 8.08 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 6.88 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 20 | 16 | 80% | 6 | 0 | 27 | 7.39 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 26 | 6.96 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 2 | 29 | 6.98 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.79 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 27 | 6.23 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 34 | 6.13 | |
| 9 | Duckens Nazon | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 21 | 6.12 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 27 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

