FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Konyaspor, 00h00 ngày 23/09
Galatasaray
-2 0.96
+2 0.84
2.5 0.30
u 2.25
1.18
9.20
6.50
-0.75 0.96
+0.75 0.98
1.25 0.75
u 1.05
1.57
9
2.88
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Konyaspor
Kiến tạo: Yunus Akgun
Tunahan TasciRa sân: Alassane Ndao
Kiến tạo: Roland Sallai
Ra sân: Yunus Akgun
Ra sân: Lucas Torreira
Jin-ho JoRa sân: Melih Ibrahimoglu
Ra sân: Ismail Jakobs
Ra sân: Baris Yilmaz
Ra sân: Ilkay Gundogan
3 - 1 Mehmet Umut Nayir Kiến tạo: Tunahan Tasci
Pedro Henrique Oliveira dos SantosRa sân: Jackson Muleka Kyanvubu
Morten BjorloRa sân: Marko Jevtovic
Marius StefanescuRa sân: Enis Bardhi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 10 | Leroy Sane | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 34 | Lucas Torreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 7 | Roland Sallai | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.42 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 11 | Yunus Akgun | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 90 | Wilfried Stephane Singo | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.46 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.05 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.58 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.21 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 23 | Yhoan Andzouana | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.43 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 1 | Deniz Ertas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

