FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Konyaspor, 23h00 ngày 25/01
Galatasaray
-2 1.03
+2 0.83
2.5 0.33
u 2.30
1.02
300.00
10.00
-0.75 1.03
+0.75 0.95
1.5 1.00
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Konyaspor
Tunahan TasciRa sân: Alassane Ndao
Ra sân: Ismail Jakobs
Ra sân: Dries Mertens
Mehmet Umut NayirRa sân: Nikola Boranijasevic
Ra sân: Yunus Akgun
Melih BostanRa sân: Melih Ibrahimoglu
Danijel AleksicRa sân: Ogulcan Ulgun
Ugurcan YazgiliRa sân: Yusuf Erdogan
Ra sân: Baris Yilmaz
Ra sân: Lucas Torreira
Marko Jevtovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 28 | 7.08 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 34 | 6.58 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 31 | 7.01 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.77 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 2 | 27 | 6.96 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 15 | 7.08 | |
| 7 | Roland Sallai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 2 | 33 | 6.53 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 28 | 7.07 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 31 | 6.32 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 24 | Nikola Boranijasevic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 10 | Yusuf Erdogan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 23 | 5.93 | |
| 99 | Blaz Kramer | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 7 | 5.93 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 24 | 5.45 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 2 | 21 | 5.93 | |
| 77 | Melih Ibrahimoglu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

