FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Samsunspor, 20h00 ngày 10/11
Galatasaray
-1.25 0.85
+1.25 1.00
3.25 0.98
u 0.72
1.37
6.10
4.60
-0.5 0.85
+0.5 0.89
1.25 0.85
u 0.85
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Samsunspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Samsunspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Samsunspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Samsunspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Samsunspor
Kiến tạo: Lucas Torreira
Youssef Ait Bennasse
Ra sân: Ismail Jakobs
1 - 1 Olivier Ntcham
Emre Kilinc
Kingsley SchindlerRa sân: Landry Nany Dimata
Gaetan LauraRa sân: Emre Kilinc
Ra sân: Baris Yilmaz
Ra sân: Dries Mertens
Arbnor MujaRa sân: Zeki Yavru
Soner AydogduRa sân: Carlo Holse
Ra sân: Victor James Osimhen
Kiến tạo: Hakim Ziyech
Ra sân: Yunus Akgun
Flavien TaitRa sân: Olivier Ntcham
Arbnor Muja
Flavien Tait
3 - 2 Youssef Ait Bennasse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.43 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.88 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.64 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 7.29 | |
| 7 | Roland Sallai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.29 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.21 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.34 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.83 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.8 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.73 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.85 | |
| 6 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.81 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 21 | Carlo Holse | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

