FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Tottenham Hotspur, 00h45 ngày 08/11
Galatasaray
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 0.33
u 2.25
2.00
3.00
3.60
-0.25 1.00
+0.25 0.75
1.5 0.98
u 0.88
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Galatasaray vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Tottenham Hotspur
1 - 1 Will Lankshear Kiến tạo: Brennan Johnson
Kiến tạo: Dries Mertens
Radu Dragusin
Kiến tạo: Dries Mertens
Dejan KulusevskiRa sân: Son Heung Min
Rodrigo BentancurRa sân: Brennan Johnson
Dejan Kulusevski
Will Lankshear

Will Lankshear
Yves Bissouma
Dominic SolankeRa sân: Lucas Bergvall
Pape Matar SarrRa sân: James Maddison
3 - 2 Dominic Solanke Kiến tạo: Pedro Porro
Ra sân: Dries Mertens
Ra sân: Victor James Osimhen
Ra sân: Yunus Akgun
Ra sân: Gabriel Davi Gomes Sara
Ra sân: Mauro Emanuel Icardi Rivero
Rodrigo Bentancur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 2 | 0 | 9 | 35 | 23 | 65.71% | 11 | 0 | 55 | 8.85 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 44 | Michy Batshuayi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo thứ 2 | 7 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 1 | 66 | 6.73 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 67 | 7.31 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 60 | 7.17 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo thứ 2 | 7 | 5 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 32 | 8.28 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 5 | 0 | 81 | 7.51 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 64 | 7.97 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 8 | 4 | 71 | 7.17 | |
| 24 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 59 | 6.58 | |
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 5 | 53 | 5.96 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 5.69 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.96 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 0 | 91 | 6.34 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 81 | 7.34 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 53 | 5.34 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.02 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.65 | |
| 42 | Will Lankshear | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

