FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Trabzonspor, 00h30 ngày 06/01
Galatasaray
-0.75 0.80
+0.75 1.02
2.5 0.17
u 3.00
1.44
5.05
4.25
-0.5 0.80
+0.5 0.83
1.25 0.83
u 0.98
1.95
4.75
2.6
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
KQBD Galatasaray vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Trabzonspor
Felipe Augusto Goal Disallowed - offside
Kiến tạo: Roland Sallai
Kiến tạo: Mauro Emanuel Icardi Rivero
Arsenii Batahov
2 - 1 Felipe Augusto Kiến tạo: Kazeem Aderemi Olaigbe
Ra sân: Ilkay Gundogan
Kiến tạo: Leroy Sane
Ra sân: Eren Elmali
Ra sân: Yunus Akgun
Anthony NwakaemeRa sân: Kazeem Aderemi Olaigbe
Ra sân: Baris Yilmaz
Ra sân: Davinson Sanchez Mina
Kiến tạo: Kazimcan Karatas
Salih MalkocogluRa sân: Oleksandr Zubkov
Cihan CanakRa sân: Wagner Pina
Onuralp CakirogluRa sân: Felipe Augusto
Serdar Saatci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 7.5 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 1 | 0 | 90 | 6.7 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 65 | 7.6 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 59 | 53 | 89.83% | 10 | 1 | 84 | 7.5 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 21 | Ahmed Kutucu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 42 | 7.9 | |
| 88 | Kazimcan Karatas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 23 | 7.7 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 34 | 7.5 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 58 | 5.9 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 52 | 5.7 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 8 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 29 | Serdar Saatci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 30 | 5.9 | |
| 99 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.8 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 44 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

