FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Trabzonspor, 01h00 ngày 17/12
Galatasaray
-2 1.08
+2 0.80
2.5 0.33
u 2.25
1.34
5.70
5.20
-0.5 1.08
+0.5 0.98
1.5 0.95
u 0.85
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Galatasaray vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galatasaray vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galatasaray vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galatasaray vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galatasaray vs Trabzonspor
Kiến tạo: Yunus Akgun
Serdar Saatci
1 - 1 Ozan Tufan Kiến tạo: Muhammed Saracevi
Ozan Tufan
Kiến tạo: Dries Mertens
Denis DragusRa sân: Edin Visca
2 - 2 Simon Banza Kiến tạo: Pedro Malheiro
2 - 3 Ozan Tufan Kiến tạo: Simon Banza
Ra sân: Elias Jelert
Ra sân: Yunus Akgun
Ra sân: Berkan smail Kutlu
Ra sân: Lucas Torreira
Ra sân: Baris Yilmaz
Borna BarisicRa sân: Eren Elmali
Umut GunesRa sân: Muhammed Saracevi
Batista Mendy
Ali YilmazRa sân: Serdar Saatci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galatasaray VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galatasaray vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 42 | 5.8 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 9 | 0 | 60 | 8.53 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 67 | 6.48 | |
| 44 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 7.13 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 7 | 61 | 6.58 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.41 | |
| 7 | Roland Sallai | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 49 | 7.09 | |
| 20 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 52 | 42 | 80.77% | 6 | 1 | 66 | 6.66 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 35 | 8.08 | |
| 30 | Yusuf Demir | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 3 | 42 | 7.26 | |
| 24 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 5.77 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 48 | 6.25 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 11 | 5 | 45.45% | 4 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 29 | 8.05 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 2 | 50 | 7.8 | |
| 17 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 19 | 7.94 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 6 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 36 | 34 | 94.44% | 6 | 0 | 56 | 7.44 | |
| 29 | Serdar Saatci | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 6 | 43 | 6.86 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 84 | Ali Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

