FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galway United vs Cork City, 01h45 ngày 27/09
Galway United
-1 1.00
+1 0.80
2.5 0.73
u 1.05
1.04
100.00
7.32
-0.5 1.00
+0.5 0.73
1 0.73
u 1.08
2.05
5.5
2.38
VĐQG Ireland » 24
KQBD Galway United vs Cork City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galway United vs Cork City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galway United vs Cork City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ireland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galway United vs Cork City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galway United vs Cork City
1 - 1 Alex Nolan Kiến tạo: Conor Brann
Kiến tạo: Dara McGuinness
Kitt NelsonRa sân: Kaedyn Kamara
Benny CoutoRa sân: Fiacre Kelleher
Ra sân: Aaron Bolger
Sean Maguire
Brody LeeRa sân: Joshua Fitzpatrick
Charlie LyonsRa sân: Matthew Kiernan
Ra sân: Dara McGuinness
Ra sân: Stephen Walsh
Rory Feely
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galway United VS Cork City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galway United vs Cork City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galway United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jimmy Keohane | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 27 | 17 | 62.96% | 6 | 1 | 51 | 7.5 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 5 | 3 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 7 | 36 | 8.9 | |
| 26 | Garry Buckley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 18 | Bobby Burns | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 9 | 39.13% | 5 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 34 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 2 | 38 | 6.3 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 4 | Rob Slevin | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 6 | 47 | 7.2 | |
| 14 | Jeremy Sivi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 15 | Patrick Hickey | Defender | 3 | 1 | 2 | 30 | 18 | 60% | 0 | 11 | 62 | 7.4 | |
| 27 | Dara McGuinness | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 16 | Evan Watts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 29 | 6.6 |
Cork City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sean Maguire | Forward | 4 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 51 | 6.4 | |
| 4 | Fiacre Kelleher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 28 | Rory Feely | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 8 | 70 | 6.7 | |
| 17 | Darragh Crowley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 5 | Charlie Lyons | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Evan McLaughlin | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 5 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Alex Nolan | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 2 | 38 | 7.3 | |
| 13 | Conor Brann | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 46 | 26 | 56.52% | 0 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 31 | Kaedyn Kamara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 5.7 | |
| 14 | Kitt Nelson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 20 | Joshua Fitzpatrick | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 5 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 23 | Freddie Anderson | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 6 | 60 | 6.7 | |
| 38 | Brody Lee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 3 | Benny Couto | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 6 | 0 | 28 | 7 | |
| 19 | Matthew Kiernan | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 2 | 60 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

