FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galway United vs Drogheda United, 01h45 ngày 25/10
Galway United
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.5 1.00
u 0.73
6.12
12.29
1.17
-0.25 1.00
+0.25 0.90
1 0.93
u 0.88
2.38
5
2.2
VĐQG Ireland » 24
KQBD Galway United vs Drogheda United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galway United vs Drogheda United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galway United vs Drogheda United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ireland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galway United vs Drogheda United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galway United vs Drogheda United
Ra sân: Dara McGuinness
0 - 1 Luke Heeney
Conor Keeley
Davis WarrenRa sân: Dare Kareem
Jack StrettonRa sân: Shane Farrell
Kieran CruiseRa sân: Conor Kane
Thomas OluwaRa sân: Josh Thomas
Ra sân: Aaron Bolger
Ra sân: Ed McCarthy
Ra sân: Jimmy Keohane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galway United VS Drogheda United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galway United vs Drogheda United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galway United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brendan Clarke | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 20 | Jimmy Keohane | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 2 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 5 | 20 | 7.6 | |
| 26 | Garry Buckley | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 45 | 7.1 | |
| 18 | Bobby Burns | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 7 | 2 | 50 | 7 | |
| 34 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 3 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 8 | 2 | 66 | 7 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 45 | 7.3 | |
| 4 | Rob Slevin | Defender | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 6 | Axel Piesold | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Patrick Hickey | Defender | 3 | 1 | 0 | 23 | 4 | 17.39% | 1 | 5 | 44 | 7.1 | |
| 27 | Dara McGuinness | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.6 |
Drogheda United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Darragh Markey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 3 | 71 | 7.6 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 9 | Josh Thomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 17 | Shane Farrell | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 10 | 41.67% | 2 | 0 | 33 | 7 | |
| 11 | Thomas Oluwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 14 | Jack Stretton | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 21 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 1 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 45 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 31 | Kieran Cruise | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 23 | Owen Lambe | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 7 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 24 | Davis Warren | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 18 | James Bolger | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 6 | 36 | 6.8 | |
| 34 | Dare Kareem | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

