FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Galway United vs Sligo Rovers, 01h45 ngày 23/09
Galway United
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 0.80
u 0.95
53.23
1.15
4.78
-0 0.80
+0 1.72
0.5 6.25
u 0.08
9.06
15.84
1.13
VĐQG Ireland » 24
KQBD Galway United vs Sligo Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Galway United vs Sligo Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Galway United vs Sligo Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ireland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Galway United vs Sligo Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Galway United vs Sligo Rovers
Gareth McElroy
Cian KavanaghRa sân: Sebastian Quirk
0 - 1 Cian Kavanagh Kiến tạo: Gareth McElroy
Matthew WolfendenRa sân: James McManus
Ra sân: Ed McCarthy
Ra sân: Aaron Bolger
Ciaron HarkinRa sân: Sean Stewart
Ciaron Harkin
Kavanagh Cian
Kyle McDonaghRa sân: Ryan O'Kane
Ra sân: Killian Brouder
Sam Sargeant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Galway United VS Sligo Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Galway United vs Sligo Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Galway United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brendan Clarke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 20 | Jimmy Keohane | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 8 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 0 | 0 | 3 | 8 | 4 | 50% | 0 | 5 | 13 | 7.3 | |
| 26 | Garry Buckley | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 63 | 6.9 | |
| 18 | Bobby Burns | Defender | 3 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 10 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 34 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 4 | Rob Slevin | Defender | 3 | 0 | 1 | 51 | 36 | 70.59% | 0 | 9 | 67 | 7.7 | |
| 14 | Jeremy Sivi | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 17 | Vincent Borden | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 15 | Patrick Hickey | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 8 | 44 | 6.7 | |
| 27 | Dara McGuinness | Midfielder | 6 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 35 | 6.6 |
Sligo Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew Wolfenden | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.9 | |
| 5 | Patrick McClean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 6 | 78 | 7.6 | |
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 10 | Ciaron Harkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 24 | 7 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 10 | 1 | 54 | 7.7 | |
| 28 | Ryan O'Kane | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 11 | Cian Kavanagh | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 16 | James McManus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 8 | Jad Hakiki | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 58 | 7.6 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 1 | 0 | 2 | 66 | 50 | 75.76% | 1 | 0 | 96 | 7.4 | |
| 52 | Gareth McElroy | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 8 | 78 | 8.1 | |
| 47 | Owen Elding | Forward | 4 | 2 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 59 | 7.6 | |
| 23 | Kyle McDonagh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 3 | Sean Stewart | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 4 | 46 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

