FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gamba Osaka vs Albirex Niigata, 17h00 ngày 17/09
Gamba Osaka
-0 0.86
+0 1.00
2.5 1.40
u 0.35
2.35
2.55
3.50
-0 0.86
+0 1.15
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Gamba Osaka vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gamba Osaka vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gamba Osaka vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gamba Osaka vs Albirex Niigata
Eitaro MatsudaRa sân: Takumi Hasegawa
Yoshiaki TakagiRa sân: Motoki Nagakura
Shunsuke MitoRa sân: Yota Komi
Ra sân: Shu Kurata
Ra sân: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Ra sân: Ryotaro Meshino
Ra sân: Ryu Takao
1 - 1 Shunsuke Mito Kiến tạo: Yoshiaki Takagi
Ra sân: Juan Matheus Alano Nascimento
Yuzuru ShimadaRa sân: Takahiro Kou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gamba Osaka VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gamba Osaka vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 6 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 74 | 7.7 | |
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 48 | Hideki Ishige | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 41 | 6 | |
| 18 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 8 | 3 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 74 | 6.7 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 13 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 16 | Yota Sato | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 50 | 6.4 | |
| 33 | Shinya Nakano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kazuhiko Chiba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 4 | 70 | 7.1 | |
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 31 | Yuto Horigome | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 0 | 78 | 7.2 | |
| 32 | Takumi Hasegawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 3 | 75 | 6.8 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 52 | 77.61% | 0 | 0 | 93 | 7.1 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 2 | 92 | 6.8 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 51 | 7.8 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

