FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gamba Osaka vs Avispa Fukuoka, 13h00 ngày 11/11
Gamba Osaka
-0 0.90
+0 0.96
2 0.96
u 0.84
2.45
2.55
3.28
-0 0.90
+0 0.95
0.5 0.54
u 1.26
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Gamba Osaka vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Avispa Fukuoka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gamba Osaka vs Avispa Fukuoka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gamba Osaka vs Avispa Fukuoka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gamba Osaka vs Avispa Fukuoka
Kiến tạo: Shu Kurata
1 - 1 Yuya Yamagishi Kiến tạo: Kazuya Konno
Wellington Luis de SousaRa sân: Takeshi Kanamori
Tatsuki Nara
Masashi KamekawaRa sân: Masato Yuzawa
Ra sân: Hideki Ishige
Yuya Yamagishi
Lukian Araujo de AlmeidaRa sân: Kazuya Konno
1 - 2 Lukian Araujo de Almeida
Ra sân: Ryotaro Meshino
Ra sân: Shota Fukuoka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gamba Osaka VS Avispa Fukuoka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gamba Osaka vs Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 78 | 65 | 83.33% | 0 | 0 | 103 | 7.2 | |
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 2 | 81 | 7.2 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 9 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 6 | 51 | 6.9 | |
| 48 | Hideki Ishige | Tiền vệ phải | 4 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 20 | Kwon Kyung Won | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 79 | 7.4 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 57 | 78.08% | 0 | 9 | 84 | 7 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 4 | 64 | 7.1 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 46 | 6.2 |
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wellington Luis de Sousa | 1 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 7 | 35 | 6.7 | ||
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 4 | 69 | 6.9 | |
| 22 | Masashi Kamekawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 0 | 82 | 6.8 | |
| 99 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 0 | 101 | 7.5 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7.4 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 7.7 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 6 | 46 | 7 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 67 | 7 | |
| 5 | Daiki Miya | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 8 | 87 | 7.6 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 50 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

