FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gamba Osaka vs Kashima Antlers, 17h00 ngày 24/06
Gamba Osaka
-0 0.96
+0 0.90
2.5 1.45
u 0.30
2.65
2.55
3.00
-0 0.96
+0 0.95
2.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Gamba Osaka vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gamba Osaka vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gamba Osaka vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gamba Osaka vs Kashima Antlers
Kiến tạo: Hideki Ishige
Ra sân: Shu Kurata
Kiến tạo: Keisuke Kurokawa
Ryotaro ArakiRa sân: Itsuki Someno
Tomoya FujiiRa sân: Hayato Nakama
Keigo TsunemotoRa sân: Rikuto Hirose
Yuma Suzuki Goal Disallowed
Ueda Naomichi
Nago ShintaroRa sân: Shoma Doi
Ryotaro Araki
Ra sân: Takashi Usami
Ra sân: Hideki Ishige
Blessing Chibukie ElekeRa sân: Kouki Anzai
2 - 1 Ueda Naomichi Kiến tạo: Yuta Higuchi
Ra sân: Keisuke Kurokawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gamba Osaka VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gamba Osaka vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 9 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 48 | Hideki Ishige | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 8 | 53 | 6.8 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 7 | 64 | 8.1 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 34 | Yusei Egawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 65 | 8.8 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 2 | 71 | 7.3 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shoma Doi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 22 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 5 | 34 | 7.1 | |
| 19 | Blessing Chibukie Eleke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 8 | 6.5 | |
| 32 | Keigo Tsunemoto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 3 | 71 | 7 | |
| 15 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 10 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 18 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 19 | 6.5 | |
| 29 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 43 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

