FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gamba Osaka vs Kashiwa Reysol, 17h00 ngày 16/07
Gamba Osaka
-0.5 1.10
+0.5 0.76
2.5 0.92
u 0.88
2.10
3.12
3.25
-0.25 1.10
+0.25 0.71
1 1.05
u 0.75
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Gamba Osaka vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Kashiwa Reysol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gamba Osaka vs Kashiwa Reysol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gamba Osaka vs Kashiwa Reysol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gamba Osaka vs Kashiwa Reysol
Kiến tạo: Keisuke Kurokawa
1 - 1 Mao Hosoya Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio
Kiến tạo: Hiroyuki Yamamoto
Keiya Shiihashi Card changed
Keiya Shiihashi
Sachiro ToshimaRa sân: Tomoya Koyamatsu
Ota YamamotoRa sân: Jay Roy Grot
Naoki KawaguchiRa sân: Eiichi Katayama
Hiromu MitsumaruRa sân: Diego Jara Rodrigues
Ra sân: Ryotaro Meshino
Ra sân: Hiroyuki Yamamoto
Ra sân: Issam Jebali
Hidetaka MaieRa sân: Mao Hosoya
Tomoki Takamine
Ra sân: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gamba Osaka VS Kashiwa Reysol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gamba Osaka vs Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 48 | Hideki Ishige | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 20 | Kwon Kyung Won | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 2 | 90 | 7.2 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 62 | 81.58% | 0 | 1 | 84 | 6.4 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 18 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 75 | 6.9 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 19 | 7.3 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 26 | Ko Yanagisawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 13 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 68 | 6.3 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 62 | 6.9 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 7 | 33 | 6.4 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 65 | 8.2 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Jay Roy Grot | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 6 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 5.7 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 35 | Hidetaka Maie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 45 | Ota Yamamoto | Forward | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

