FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gamba Osaka vs Kyoto Sanga, 17h00 ngày 08/07
Gamba Osaka
-0.5 0.78
+0.5 1.08
2.5 0.98
u 0.82
1.78
3.88
3.50
-0.25 0.78
+0.25 0.80
1 0.90
u 0.90
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Gamba Osaka vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gamba Osaka vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gamba Osaka vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gamba Osaka vs Kyoto Sanga
Fuki YamadaRa sân: Kazunari Ichimi
Ra sân: Juan Matheus Alano Nascimento
Hisashi Appiah TawiahRa sân: Kyo Sato
Taiki HiratoRa sân: Yuta Toyokawa
Daigo ArakiRa sân: Temma Matsuda
Taiki Hirato
Kiến tạo: Hiroyuki Yamamoto
Anderson Patrick Aguiar OliveiraRa sân: Shinnosuke Fukuda
Ra sân: Neta Lavi
Ra sân: Issam Jebali
Ra sân: Yuya Fukuda
Ra sân: Kwon Kyung Won
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gamba Osaka VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gamba Osaka vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 9 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 48 | Hideki Ishige | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 20 | Kwon Kyung Won | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 5 | 70 | 6.9 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 9 | 83 | 8 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 18 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 63 | 7 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 99 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 34 | Yusei Egawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 26 | Ko Yanagisawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 49 | 7.3 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 23 | Yuta Toyokawa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 6 | 39 | 6.7 | |
| 39 | Taiki Hirato | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Daigo Araki | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 22 | Kazunari Ichimi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 3 | Shogo Asada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 41 | 6.9 | |
| 32 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Temma Matsuda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 4 | Rikito Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 5 | 60 | 7.2 | |
| 19 | Daiki Kaneko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 53 | 7.1 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | Fuki Yamada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Sota Kawasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 44 | Kyo Sato | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 20 | Shinnosuke Fukuda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 41 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

