FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gamba Osaka vs Tokyo Verdy, 12h00 ngày 06/12
Gamba Osaka
-0.5 0.85
+0.5 0.99
2.5 1.00
u 0.80
1.85
3.95
3.13
-0.25 0.85
+0.25 0.84
1 0.85
u 0.93
2.45
4.55
2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Gamba Osaka vs Tokyo Verdy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Tokyo Verdy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gamba Osaka vs Tokyo Verdy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gamba Osaka vs Tokyo Verdy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gamba Osaka vs Tokyo Verdy
Ra sân: Shinnosuke Nakatani
Yuta Arai
Kiến tạo: Rin Mito
Tetsuyuki InamiRa sân: Kosuke Saito
Shuhei KawasakiRa sân: Yuan Matsuhashi
Ra sân: Shu Kurata
Ra sân: Rin Mito
Gouki YAMADARa sân: Kazuya Miyahara
Taiju YoshidaRa sân: Rei Hirakawa
Ra sân: Issam Jebali
3 - 1 Itsuki Someno
Ra sân: Ryoya Yamashita
Soma MeshinoRa sân: Yosuke Uchida
Kiến tạo: Ryotaro Meshino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gamba Osaka VS Tokyo Verdy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gamba Osaka vs Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 10 | Shu Kurata | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 5 | Genta Miura | Defender | 1 | 1 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 1 | 91 | 6.9 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 98 | 88 | 89.8% | 0 | 4 | 114 | 7.3 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 11 | Issam Jebali | Forward | 7 | 3 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 47 | 7.8 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Defender | 0 | 0 | 1 | 94 | 85 | 90.43% | 3 | 0 | 110 | 7.1 | |
| 3 | Riku Handa | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 1 | 4 | 81 | 7.1 | |
| 13 | Shuto ABE | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 120 | 112 | 93.33% | 0 | 2 | 140 | 7.9 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Forward | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 1 | 64 | 8 | |
| 51 | Makoto Mitsuta | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 67 | 58 | 86.57% | 9 | 1 | 87 | 7.9 | |
| 42 | Harumi Minamino | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.2 | |
| 27 | Rin Mito | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 60 | 6.8 |
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 5.7 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 8 | Kosuke Saito | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 7 | Koki Morita | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 72 | 7.2 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 3 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 6 | 42 | 7.4 | |
| 37 | Shuhei Kawasaki | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 48 | 6.5 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 55 | Taiju Yoshida | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 6 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 13 | Gouki YAMADA | Forward | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 8 | 6.9 | |
| 20 | Soma Meshino | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 40 | Yuta Arai | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 3.5 | |
| 26 | Yosuke Uchida | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 35 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

