FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gamba Osaka vs Vissel Kobe, 12h00 ngày 03/12
Gamba Osaka
+0.5 0.86
-0.5 1.00
1.5 1.35
u 0.40
3.00
2.00
3.71
-0 0.86
+0 0.50
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Gamba Osaka vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gamba Osaka vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gamba Osaka vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gamba Osaka vs Vissel Kobe
Gotoku Sakai
Ra sân: Kwon Kyung Won
Hotaru YamaguchiRa sân: Takahiro Ogihara
0 - 1 Genta Miura(OW)
Koya YurukiRa sân: Jean Patric
Daiju SasakiRa sân: Haruya Ide
Ra sân: Ryotaro Meshino
Ra sân: Issam Jebali
Nanasei IinoRa sân: Yuki Honda
Ra sân: Keisuke Kurokawa
Ra sân: Shu Kurata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gamba Osaka VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gamba Osaka vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 0 | 81 | 7 | |
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 50 | 7 | |
| 4 | Hiroki Fujiharu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 25 | Kei Ishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 20 | Kwon Kyung Won | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 4 | 56 | 6.3 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 30 | 6.8 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 58 | 6.8 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 81 | 7.4 | |
| 21 | Dai Tsukamoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 40 | Shoji Toyama | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 37 | Hiroto Yamami | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 1 | 63 | 7 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 4 | 36 | 7 | |
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 33 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 14 | Koya Yuruki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 42 | 7.4 | |
| 23 | Tetsushi Yamakawa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 4 | 64 | 7.4 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 4 | 60 | 8.2 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 5 | 68 | 8.1 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

