FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gamba Osaka vs V-Varen Nagasaki, 13h00 ngày 08/03
Gamba Osaka
-0.25 0.78
+0.25 1.03
2.75 0.76
u 0.92
2.06
3.05
3.45
-0 0.78
+0 1.10
1.25 1.10
u 0.70
2.75
3.5
2.3
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Gamba Osaka vs V-Varen Nagasaki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gamba Osaka vs V-Varen Nagasaki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gamba Osaka vs V-Varen Nagasaki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gamba Osaka vs V-Varen Nagasaki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gamba Osaka vs V-Varen Nagasaki
Kiến tạo: Issam Jebali
1 - 1 Matheus Jesus
1 - 2 Matheus Jesus Kiến tạo: Norman Campbell
Kiến tạo: Tokuma Suzuki
Ra sân: Tokuma Suzuki
Diego PitucaRa sân: Riku Yamada
Ra sân: Kanji Okunuki
Tsubasa KasayanagiRa sân: Motoki Hasegawa
Yuto IwasakiRa sân: Norman Campbell
Ra sân: Issam Jebali
Ryogo YamasakiRa sân: Thiago Santos Santana
Ra sân: Deniz Hummet
Temmu MatsumotoRa sân: Shunya Yoneda
Ra sân: Ryoya Yamashita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gamba Osaka VS V-Varen Nagasaki
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gamba Osaka vs V-Varen Nagasaki
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 5.6 | |
| 10 | Shu Kurata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 5 | Genta Miura | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 2 | 69 | 7.2 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Defender | 1 | 1 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 11 | Issam Jebali | Forward | 3 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 23 | Deniz Hummet | Forward | 3 | 2 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 47 | 7.9 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Forward | 0 | 0 | 3 | 51 | 39 | 76.47% | 7 | 2 | 81 | 7.1 | |
| 44 | Kanji Okunuki | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 58 | 45 | 77.59% | 6 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 3 | Riku Handa | Defender | 1 | 0 | 1 | 59 | 46 | 77.97% | 1 | 2 | 78 | 6.9 | |
| 13 | Shuto ABE | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Forward | 2 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Forward | 4 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 5.8 | |
| 42 | Harumi Minamino | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 38 | Gaku Nawata | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 27 | Rin Mito | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 58 | 80.56% | 0 | 2 | 94 | 8.1 |
V-Varen Nagasaki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 9 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 4 | 41 | 6.8 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 18 | Ryogo Yamasaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Jesus | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 47 | 8 | |
| 8 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 3 | 0 | 58 | 5.8 | |
| 1 | Masaaki Goto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 24 | Riku Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 23 | Shunya Yoneda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 2 | 59 | 6.1 | |
| 6 | Yusei Egawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 5 | 52 | 6.7 | |
| 48 | Hayato Teruyama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 11 | Norman Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 33 | Tsubasa Kasayanagi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 34 | Temmu Matsumoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

