FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gamba Osaka vs Yokohama FC, 14h00 ngày 23/04
Gamba Osaka
-0.75 0.84
+0.75 1.02
2.5 1.25
u 0.50
1.62
4.20
4.00
-0.25 0.84
+0.25 0.30
1.5 1.50
u 0.25
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Gamba Osaka vs Yokohama FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gamba Osaka vs Yokohama FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gamba Osaka vs Yokohama FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gamba Osaka vs Yokohama FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gamba Osaka vs Yokohama FC
Kiến tạo: Juan Matheus Alano Nascimento
1 - 1 Boniface Uduka Kiến tạo: Caprini
Yuri Lima LaraRa sân: Caprini
Mizuki AraiRa sân: Tomoki Kondo
Saulo Rodrigues da SilvaRa sân: Shion Inoue
Keijiro OgawaRa sân: Ryoya Yamashita
Ra sân: Naohiro Sugiyama
Kyohei Yoshino
Ra sân: Riku Handa
Mateus Souza MoraesRa sân: Koki Ogawa
Ra sân: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gamba Osaka VS Yokohama FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gamba Osaka vs Yokohama FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 4 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 0 | 107 | 8.9 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 3 | 92 | 7.4 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 77 | 82.8% | 0 | 3 | 102 | 7.1 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 6 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 63 | 7.9 | |
| 18 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 1 | 90 | 6.9 | |
| 99 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 7 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 98 | 8.5 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 6 | 63 | 6.8 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 10 | 6.8 | |
| 13 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 37 | Hiroto Yamami | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 28 | Naohiro Sugiyama | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 50 | 7.4 |
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Keijiro Ogawa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Wada Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 54 | 6 | |
| 25 | Hirotaka Mita | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 27 | Kyohei Yoshino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 6 | 53 | 7.1 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 47 | 8.4 | |
| 20 | Shion Inoue | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 41 | Mizuki Arai | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 5 | 53 | 7.5 | |
| 7 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 13 | Saulo Rodrigues da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 19 | Mateus Souza Moraes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 10 | Caprini | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 61 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

