FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gangwon FC vs Shanghai Shenhua, 17h00 ngày 16/09
Gangwon FC
-1 0.83
+1 0.98
2.5 1.15
u 0.62
1.60
5.00
3.45
-0.25 0.83
+0.25 0.95
1 1.05
u 0.75
2.25
5.5
2.1
Cúp C1 Châu Á
KQBD Gangwon FC vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gangwon FC vs Shanghai Shenhua, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gangwon FC vs Shanghai Shenhua, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gangwon FC vs Shanghai Shenhua hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gangwon FC vs Shanghai Shenhua
0 - 1 Joao Carlos Teixeira Kiến tạo: Gao Tianyi
Eddy FrancoisRa sân: Zhu Chenjie
Ra sân: Yun Il Lok
Ra sân: Kim Kang Guk
Kiến tạo: Ku cheol Bon
Ra sân: Choi Byeong Chan
Yu HanchaoRa sân: Joao Carlos Teixeira
Wang HaijianRa sân: Gao Tianyi
Ra sân: Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira
Yu Hanchao
Jiawen HanRa sân: Liu Chengyu
Eddy Francois
Ra sân: Ku cheol Bon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gangwon FC VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gangwon FC vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gangwon FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Hong Chul | Defender | 2 | 1 | 1 | 73 | 69 | 94.52% | 2 | 1 | 101 | 8.8 | |
| 73 | Yun Il Lok | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 7 | Kim Dae Won | Forward | 2 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 96 | Choi Byeong Chan | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 24 | Ho-yeong Park | Defender | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 4 | 73 | 6.4 | |
| 10 | Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 1 | Gwang-Yeon Lee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 9 | Kim Gun Hee | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.9 | |
| 4 | Seo Min Woo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 18 | Kim Kang Guk | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 70 | Ku cheol Bon | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 40 | 8.7 | |
| 8 | Yun-gu Kang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 42 | Jae-Hyeon Mo | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 2 | 36 | 7 | |
| 14 | Dae-woo Kim | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 55 | 96.49% | 2 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 20 | Hyun-tae Jo | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 73 | 6.5 | |
| 27 | Do-hyun Kim | Forward | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 79 | 6.5 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 8.2 | |
| 20 | Yu Hanchao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Eddy Francois | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 16 | Yang Zexiang | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 7 | Xu Haoyang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 3 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 2 | Shilong Wang | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 33 | Wang Haijian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 3 | Jin Shunkai | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 43 | Haoyu Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 45 | Jiawen Han | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 34 | Liu Chengyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 38 | Wu Qipeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

