FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Adana Demirspor, 00h00 ngày 20/12
Gazisehir Gaziantep
+0.25 0.80
-0.25 1.05
2.75 0.78
u 0.92
2.65
2.25
3.50
-0 0.80
+0 0.70
1.25 0.99
u 0.71
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Gazisehir Gaziantep vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Gazisehir Gaziantep vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Gazisehir Gaziantep vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Gazisehir Gaziantep vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Gazisehir Gaziantep vs Adana Demirspor
Kiến tạo: Lazar Markovic
Papa Alioune Ndiaye
Babajide David AkintolaRa sân: Younes Belhanda
Michut EdouardRa sân: Papa Alioune Ndiaye
Yusuf BarasiRa sân: MBaye Niang
Kiến tạo: Max-Alain Gradel
2 - 1 Emre Akbaba
2 - 2 Babajide David Akintola Kiến tạo: Yusuf Sari
Ra sân: Lazar Markovic
Ra sân: Denis Dragus
Tayfun AydoganRa sân: Emre Akbaba
Luis Carlos Almeida da Cunha,NaniRa sân: Yusuf Sari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gazisehir Gaziantep VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gazisehir Gaziantep vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max-Alain Gradel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 63 | Julio Nicolas Nkoulou Ndoubena | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 33 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 8 | Marko Jevtovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.23 | |
| 11 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 50 | Lazar Markovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 22 | Salem M Bakata | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 70 | Denis Dragus | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.48 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Younes Belhanda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 90 | Benjamin Stambouli | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 9 | MBaye Niang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 22 | Jonas Svensson | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.35 | |
| 17 | Papa Alioune Ndiaye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 66 | Pape Abou Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

